physical phenomenon
Danh từ: "Physical phenomenon" là một hiện tượng tự nhiên liên quan đến các tính chất vật lý của vật chất và năng lượng. Nó mô tả bất kỳ sự kiện, quá trình hoặc thay đổi nào xảy ra trong thế giới tự nhiên mà có thể được giải thích bằng các định luật vật lý, chẳng hạn như lực, chuyển động, nhiệt, ánh sáng, âm thanh, điện từ, hoặc cấu trúc nguyên tử.
- (Cầu vồng là một hiện tượng vật lý đẹp mắt gây ra bởi sự khúc xạ ánh sáng.)
- (Trọng lực là một hiện tượng vật lý cơ bản giữ chúng ta trên mặt đất.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu hiện tượng vật lý của siêu dẫn ở nhiệt độ rất thấp.)
- "a natural physical phenomenon": nhấn mạnh hiện tượng vật lý xảy ra trong tự nhiên, không do con người tạo ra.
- The aurora borealis is a spectacular natural physical phenomenon. (Cực quang là một hiện tượng vật lý tự nhiên ngoạn mục.)
- "an observable physical phenomenon": hiện tượng vật lý có thể quan sát được bằng giác quan hoặc thiết bị.
- The expansion of metal when heated is an easily observable physical phenomenon. (Sự giãn nở của kim loại khi bị đốt nóng là một hiện tượng vật lý dễ quan sát.)
- "a physical phenomenon in quantum mechanics": hiện tượng vật lý trong cơ học lượng tử.
- Quantum entanglement is a strange physical phenomenon where particles remain connected across distances. (Rối lượng tử là một hiện tượng vật lý kỳ lạ nơi các hạt vẫn kết nối với nhau qua khoảng cách.)
- Physical (tính từ): thuộc về vật chất, thể chất hoặc vật lý.
- Physical properties include density and hardness. (Các tính chất vật lý bao gồm mật độ và độ cứng.)
- Phenomenon (danh từ): hiện tượng (nói chung).
- The phenomenon of volcanic eruptions fascinates geologists. (Hiện tượng phun trào núi lửa mê hoặc các nhà địa chất học.)
- Phenomena (danh từ số nhiều): các hiện tượng.
- Many physical phenomena are explained by Newton's laws. (Nhiều hiện tượng vật lý được giải thích bằng các định luật Newton.)
- Natural phenomenon: hiện tượng tự nhiên (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hiện tượng hóa học và sinh học).
- Physical event: sự kiện vật lý (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học cụ thể).
- Physical process: quá trình vật lý (nhấn mạnh tính liên tục của hiện tượng).
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "physical phenomenon", nhưng có thể dùng với các động từ như: - Observe a physical phenomenon: quan sát một hiện tượng vật lý. - We observed a physical phenomenon where ice melts faster in salt water. (Chúng tôi đã quan sát thấy một hiện tượng vật lý trong đó băng tan nhanh hơn trong nước muối.) - Explain a physical phenomenon: giải thích một hiện tượng vật lý. - Scientists explain the physical phenomenon of lightning using electrical charges. (Các nhà khoa học giải thích hiện tượng vật lý của sét bằng cách sử dụng điện tích.)
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "physical phenomenon", nhưng có thể dùng trong các cụm mô tả: - "a physical phenomenon of nature": một hiện tượng vật lý của tự nhiên. - The tides are a physical phenomenon of nature caused by the moon's gravity. (Thủy triều là một hiện tượng vật lý của tự nhiên gây ra bởi trọng lực của mặt trăng.)